Quảng cáo

danh bai online - Giá lăn bánh 2023, TSKT & đánh giá chi tiết

Thứ năm, 09/02/2023 09:16 AM (GMT+7)
AA+

Tham khảo ngay giá lăn bánh mới nhất của mẫu xe Toyota Fortuner cùng thông số kỹ thuật và những đánh giá chi tiết nhất.

Toyota Fortuner (còn được gọi là Toyota SW4) là mẫu SUV 7 chỗ, cỡ trung được sản xuất bởi hãng xe Toyota, Nhật Bản. Fortuner ra mắt lần đầu tiên vào năm 2004, sử dụng chung nền tảng khung gầm với Toyota Hilux, có hệ dẫn động cầu sau (RWD) hoặc 4 bánh chủ động (AWD).

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Giá lăn bánh Toyota Fortuner mới nhất

Phiên bản Toyota Fortuner với mức giá từ 1.026.000.000 VNĐ, sẽ là một lựa chọn hoàn toàn hợp lý cho những khách hàng muốn sở hữu một chiếc xe dành cho gia đình vừa thoải mái, vừa mang lại giá trị kinh tế cao.

Dưới đây là bảng giá lăn bánh của Toyota Fortuner mới nhất (Đơn vị: VNĐ):

Tên phiên bản

Giá niêm yết

Lăn bánh tại HN

Lăn bánh tại TP.HCM

Lăn bánh tại Hà Tĩnh

Lăn bánh tại các tỉnh khác

2.4 4x2 MT

1.026.000.000

1.171.814.000

1.151.294.000

1.142.554.000

1.132.294.000

2.4 4x2 AT

1.118.000.000

1.274.854.000

1.252.494.000

1.244.674.000

1.233.494.000

2.7 4x2 AT

1.229.000.000

1.399.174.000

1.374.594.000

1.367.884.000

1.355.594.000

Legender 2.4 4x2 AT

1.259.000.000

1.432.774.000

1.407.594.000

1.401.184.000

1.388.594.000

2.7 4x4 AT

1.319.000.000

1.499.974.000

1.473.594.000

1.467.784.000

1.454.594.000

2.8 4x4 AT

1.434.000.000

1.628.774.000

1.600.094.000

1.595.434.000

1.581.094.000

Legender 2.8 4x4 AT

1.470.000.000

1.669.094.000

1.639.694.000

1.635.394.000

1.620.694.000

(*) Ghi chú: Giá xe Toyota Fortuner lăn bánh chưa tính giảm giá, khuyến mãi nhưng đã bao gồm các chi phí sau:

  • Lệ phí trước bạ tại TP.HCM (10%), Hà Nội (12%), các tỉnh thành (10%).
  • Chi phí ra biển số tại TP.HCM và Hà Nội (20 triệu đồng), các tỉnh thành (1 triệu đồng).
  • Phí đăng kiểm xe: 340.000 đồng.
  • Chi phí đường bộ: 1.560.000 đồng (cá nhân đứng tên) / 2.160.000 đồng (công ty đứng tên).
  • Bảo hiểm dân sự: 480.000 đồng.

>>Theo dõi cập nhật mới nhất: Bảng giá xe ô tô Toyota Việt Nam

Bảng so sánh chênh lệch giá giữa các dòng xe cùng phân khúc với Toyota Fortuner:

Các dòng xe

Giá tham khảo

Chênh lệch với Toyota Fortuner

Pajero Sport

Từ 1.130.000.000 

Cao hơn 104 triệu đồng

Ford Everest

Từ 1.099.000.000 

Cao hơn 73 triệu đồng

Isuzu MU-X

Từ 910.800.000

Thấp  hơn 115.2 triệu đồng

Chevrolet Trailblazer

Từ 885.000.000

Thấp hơn 141 triệu đồng

Mitsubishi Pajero Sport 

Từ 1.130.000.000

Cao hơn 104 triệu đồng

Ưu nhược điểm của Toyota Fortuner

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật so với các dòng xe cùng phân khúc, Toyota Fortuner vẫn còn tồn tại một số nhược điểm nhỏ.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Ưu điểm

  • Được trang bị LED hoàn toàn: Hệ thống đèn từ đèn pha/cos, xi nhan, đèn hậu của chiếc SUV đến từ Nhật Bản này đều là công nghệ LED, mang đến khả năng chiếu sáng tối ưu cho người dùng.
  • Ghế ngồi rộng rãi: Với phiên bản Toyota Fortuner Legender, khách hàng sẽ được trải nghiệm không gian rộng rãi ở mọi vị trí. 
  • Động cơ mạnh mẽ: Toyota Fortuner vẫn được trang bị động cơ Diesel mã 1GD-FTV, dung tích 2.8L, 4 xy lanh thẳng hàng, cho công suất 201 mã lực và 500 Nm. Dù động cơ không thay đổi, nhưng hãng xe Nhật đã tối ưu để giúp xe tăng 71 mã lực và thêm 50Nm so với bản cũ.

Nhược điểm:

  • Giá bán cao: Khi bổ sung thêm bản Legender, Toyota Fortuner đã trở thành dòng xe đắt nhất phân khúc. 
  • Trải nghiệm lái hơi chông chênh: Khoảng sáng gầm xe của Toyota Fortuner lên đến 279mm, đây là lợi thế khi di chuyển đường xấu và địa hình, nhưng sẽ mang lại cảm giác bị chông chênh, đặc biệt khi chạy đường đèo.
  • Nội thất ít cải tiến: Toyota Fortuner là một dòng SUV có không gian nội thất chậm cải tiến nhất trong phân khúc SUV tầm trung. 
  • Tiếng ồn động cơ lớn: Khi khởi động, tiếng ồn động cơ còn vọng vào khoang lái khá rõ ràng. Không những thế, với những cú tăng tốc đột ngột, tiếng ồn động cơ còn vọng vào khoang lái một cách rõ ràng hơn.
Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner

Động cơ/hộp số

Kiểu động cơ

2GD-FTV (2.4L)

Dung tích (cc)

2.393

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)

147/3400

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)

400/1600

Hộp số

6MT

Hệ dẫn động

RWD

Loại nhiên liệu

Diesel

Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)

7,03

Kích thước/trọng lượng

Số chỗ

 

Kích thước dài x rộng x cao (mm)

4795 x 1855 x 1835

Chiều dài cơ sở (mm)

2.745

Khoảng sáng gầm (mm)

279

Bán kính vòng quay (mm)

5.800

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

80

Trọng lượng bản thân (kg)

1.985

Trọng lượng toàn tải (kg)

2.605

Lốp, la-zăng

265/65R17

Hệ thống treo/phanh

Treo trước

Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng

Treo sau

Phụ thuộc, liên kết 4 điểm

Phanh trước

Đĩa tản nhiệt

Phanh sau

Đĩa

Ngoại thất

Đèn chiếu xa

LED

Đèn chiếu gần

LED

Đèn ban ngày

Đèn pha tự động bật/tắt

Ăng ten vây cá

Đèn phanh trên cao

Cốp đóng mở điện

Không

Đèn hậu

LED

Gương chiếu hậu

Điều chỉnh điện, gập điện

Nội thất

Chất liệu bọc ghế

Nỉ thường

Bảng đồng hồ tài xế

Màn hình màu TFT 4.2

Ghế lái chỉnh điện

Không

Chất liệu bọc vô-lăng

Urethane

Màn hình trung tâm

DVD cảm ứng 7 inch

Hệ thống loa

 

Kết nối bluetooth

Chìa khóa thông minh

Không

Khởi động nút bấm

Không

Ra lệnh giọng nói

Không

Đàm thoại rảnh tay

Kết nối USB

Hỗ trợ vận hành

Trợ lực vô-lăng

Thủy lực biến thiên theo tốc độ

Kiểm soát gia tốc

Không

Phanh tay điện tử

Không

Giữ phanh tự động

Không

Công nghệ an toàn

Số túi khí

 

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Cân bằng điện tử (VSC, ESP)

Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)

Không

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Cảm biến lùi

Camera lùi

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Không

Mô tả/ Đánh giá chi tiết Toyota Fortuner

Phiên bản mới Toyota Fortuner có sự đổi mới về thiết kế, với ngoại hình hầm hố, thể thao nhưng cũng không kém phần sang trọng, lịch lãm. Bên cạnh đó, những tinh chỉnh và nâng cấp mới mang đến cho người dùng những trải nghiệm hết sức ngoạn mục.

1. Ngoại thất xe Toyota Fortuner

Vẻ ngoài của Fortuner được tái thiết kế mang đến cảm giác lịch lãm, sang trọng với các đường nét sắc sảo, lưới tản nhiệt được chia thành 2 tầng riêng biệt. Đèn ban ngày LED kiểu dáng mới, đèn xi-nhan LED tuần tự, đèn sương mù LED và cụm đèn hậu LED mới.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Mâm xe hợp kim 18 inch thể thao. Khoảng sáng gầm xe lớn đạt 279 mm thuận lợi cho việc di chuyển trên những cung đường khó khăn. Cản sau thiết kế mới với đường nét góc cạnh góp phần tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ của một mẫu SUV năng động.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Khi nhìn từ bên hông, Fortuner thế hệ mới trông thanh thoát hơn với cột A được vuốt nhỏ và kéo dần tới tận phía đuôi sau, ngoài ra đường nẹp chrome chạy dưới chân kính hông được kéo dài ra sau đuôi và bao trọn cả phần còn lại trông bắt mắt và sang trọng.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp xi nhan báo rẽ, có đèn chào mừng khi ra vào xe. Một điểm nhấn nữa là bệ bước được lắp thêm tăng phần hiện đại.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Từ phía sau, Toyota Fortuner thực sự hiện đại nhờ dải đèn hậu sắc cạnh, phảng phất đường nét của các mẫu SUV tiền tỷ hiện nay. Đèn LED phanh đặt trên cao tăng tính an toàn. Đồng thời phần cản sau cũng được thiết kế nhô cao giúp toàn bộ cơ thể thêm phần vững vàng.

2. Nội thất xe Toyota Fortuner

Toyota Fortuner sở hữu không gian nội thất rộng rãi, sang trọng với thiết kế hai tông màu đối lập, bọc da cùng trang trí mạ satin. Các chi tiết như vô lăng bọc da, bảng táp lô thiết kế hiện đại, cụm đồng hồ trung tâm sắc nét, góp phần mang lại không gian sang trọng, tinh tế.

Toyota Fortuner
Nội thất Toyota Fortuner

Ghế ngồi của xe Toyota Fortuner là ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng và hàng ghế sau gập chỉ với 1 chạm. Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 hỗ trợ gập theo tỷ lệ lần lượt là 60:40 & 50:50 sang hai bên, mang tới sự thoải mái rất cao, so với thế hệ trước thì khoảng duỗi chân ở hàng ghế thứ 2 được tăng lên khoảng 115mm.

Hàng ghế thứ 3 có trần xe thoáng đãng hơn một vài mẫu xe khác, tuy nhiên khoảng duỗi chân thì còn khá khiêm tốn nếu một người trên 1m7 ngồi vào.

Toyota Fortuner
Nội thất Toyota Fortuner

Vô-lăng của xe là loại 3 chấu bọc da thiết kế thể thao, có tích hợp rất nhiều phím chức năng tiện lợi cho người lái. Phía sau tay lái là cụm đồng hồ cao cấp hiển thị chính xác tua máy, tốc độ, nhiên liệu, nhiệt độ động cơ,... hiển thị màu sắc dễ nhìn và dịu mắt. Bên cạnh đó lẫy chuyển số thể thao cũng là một tính năng đáng lưu ý trên mẫu SUV này.

Toyota Fortuner
Nội thất Toyota Fortuner

Toyota Fortuner phiên bản mới sở hữu hàng loạt các trang bị tiện nghi nổi bật như: Màn hình giải trí 8 inch kết nối Apple Carplay và Android Auto, chế độ đàm thoại rảnh tay, hệ thống định vị Navigation, hệ thống 11 loa JBL hàng đầu phân khúc, mở cốp rảnh tay, hộc để đồ và cổng USB tiện dụng cho mọi vị trí ngồi.

Toyota Fortuner
Nội thất Toyota Fortuner

3. Động cơ và hộp số xe Toyota Fortuner

Khi tìm đến Toyota Fortuner khách hàng sẽ có nhiều tùy chọn theo sở thích như động cơ xăng hay diesel, phiên bản một cầu hay hai cầu, số sàn hoặc tự động:

  • Động cơ diesel 2.4L cho công suất 148 mã lực, mô men xoắn 400Nm.
  • Động cơ xăng 2.7L sản sinh 164 mã lực, mô men xoắn 245 Nm.
  • Động cơ diesel 2.8L cho 174 mã lực và mô men xoắn 450Nm.

Hầu hết các loại động cơ đều đi cùng hộp số tự động 6 cấp tích hợp lẫy chuyển số trên tay lái, riêng bản 2.4MT là số sàn 6 cấp.

Mẫu SUV này cũng hỗ trợ đầy đủ các phiên bản có cấu tạo cầu sau hoặc 2 cầu linh động, cũng như 2 chế độ lái POWER & ECO nhằm tối ưu mục đích sử dụng xe.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Fortuner thế hệ mới vẫn sử dụng hệ thống trợ lực thủy lực khá đằm tay, cũng như hệ thống treo trước/sau độc lập, tay đòn kép/phụ thuộc, liên kết 4 điểm. Phối hợp cùng 2 bộ lốp dày 265/60R18 hoặc 265/65R17 giúp xe lướt qua đoạn đường sỏi đá rất nhẹ nhàng.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Toyota Fortuner được đánh giá cao ở khả năng vận hành bền bỉ, khung gầm chắc chắn và khả năng cân bằng tốt

Toyota Fortuner có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp từ 7,03 - 8,63 L/100km với bản máy dầu, và từ 11,1-11,2 L/100km đối với bản máy xăng.

4. Trang bị an toàn trên Toyota Fortuner

Corolla Cross, Hilux và Fortuner là các mẫu xe Toyota tiếp theo được trang bị Hệ thống an toàn toàn cầu Toyota Safety Sense. Toyota luôn chú trọng đảm bảo an toàn toàn diện và tiên phong trong việc tạo ra “những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết” để mang tới niềm hạnh phúc và sự an toàn cho khách hàng.

Toyota Fortuner
Toyota Fortuner

Hệ thống an toàn TSS được trang bị trên Fortuner bao gồm các tính năng như Cảnh báo tiền va chạm (PCS); Cảnh báo chệch làn đường (LDA), Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) đem lại sự an toàn và hỗ trợ người lái tối đa.

Tiêu chí an toàn, vận hành êm ái thoải mái luôn được đặt lên đầu ở các dòng xe Nhật Bản nói chung và Toyota Fortuner nói riêng.

Đồng thời, Toyota Fortuner cũng tích hợp nhiều tính năng an toàn bị động và chủ động khác như Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC), 7 túi khí, cảm biến hỗ trợ đỗ xe…

Toyota Fortuner
Trang bị an toàn trên Toyota Fortuner

Mẫu xe cũng đã đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP.

So sánh VinFast Lux SA2.0 và Toyota Fortuner: Nên chọn xe nào?

Author tjkongjie.com Hoàng Hiệp / Theo ArtTimes - Copy
toyota fortunergiá xe Toyota Fortuner
    Xem thêm
    TIN NỔI BẬT
    Quảng cáo
    Quảng cáo